| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 11-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
5862
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 10-10-2019 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 21-03-2019 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 03-02-1988 | - | - | - | w | ||
|
5865
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 26-07-1977 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 25-08-2017 | - | - | - | |||
|
5867
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 24-03-2013 | - | - | - | |||
|
5868
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 06-01-2014 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 24-03-2010 | - | 1467 | - | |||
|
5870
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 31-01-2009 | - | - | - | |||
|
5871
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 16-10-2017 | - | - | - | |||
|
5872
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 03-10-2014 | - | - | - | |||
|
5873
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
|
5874
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 23-06-2016 | - | 1434 | - | w | ||
|
5875
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 24-09-2016 | - | 1483 | 1558 | |||
|
5876
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 02-01-2019 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 23-08-2005 | NA | - | - | - | ||
|
5879
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 26-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5880
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 20-02-2019 | - | - | - | |||