| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1588 | - | |||
|
5843
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5844
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5846
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5848
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5856
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5858
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5859
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||