| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 27-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
5842
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 17-03-2016 | - | 1457 | - | |||
|
5843
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 14-12-2014 | - | - | - | |||
|
5844
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 30-11-1990 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 01-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
5846
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 17-01-2020 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 14-07-2014 | - | 1431 | - | |||
|
5848
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 23/10/1986 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 08-12-2017 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
5851
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
5852
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 03-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
5853
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 18-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
5854
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 21-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
5855
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 09-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
5856
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 25-02-1992 | NA | - | - | - | ||
|
5857
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 27-03-2016 | - | - | 1653 | |||
|
5858
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 01-05-2013 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 10-08-2016 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 08-02-2015 | - | - | - | |||