| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 08-04-2012 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 21-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
5823
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 08-10-2007 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 01-08-2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967-03-10 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 17-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
5827
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 25-06-2013 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 17-01-2018 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 02-04-2007 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 16-03-2015 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 05-10-2017 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 12-01-2011 | - | 1505 | - | |||
|
5833
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 01-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 29-01-2015 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 29-10-2010 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 14-10-2017 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 13-10-2008 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 29-06-2015 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 03-07-2017 | - | 1401 | 1412 | |||