| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5824
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1651 | - | |||
|
5829
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5833
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5837
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||