DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5801 FIDE 561011045 Hoàng Quốc Hưng Nam 2016 - - -
5802 FIDE 12409189 Nguyễn Thị Hoàng An Nữ 2001 - - - w
5803 FIDE 12476005 Nguyễn Hoàng Khôi Nam 2009 - - -
5804 FIDE 12476773 Trần Đoàn Thùy An Nữ 2010 - - - w
5805 FIDE 12411493 Khưu Dịch Tiến Nam 2003 NA - - 1622
5806 FIDE 561014117 Hà Mạnh Cường Nam 2003 - - -
5807 FIDE 561014885 Võ Trí Minh Nam 2019 - - -
5808 FIDE 12479845 Trịnh Nguyễn Mai Chi Nữ 2016 - - 1405 w
5809 FIDE 12414565 Trần Chí Hải Nam 2005 - - -
5810 FIDE 12481637 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2017 - - - w
5811 FIDE 12417637 Nguyễn Trần Thảo Chi Nữ 2008 - - - w
5812 FIDE 12484709 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2006 - - -
5813 FIDE 12489573 Nguyễn Trần Anh Minh Nam 2012 - - 1522
5814 FIDE 12424293 Khuất Kiều Thanh Nữ 2004 - - - w
5815 FIDE 12491365 Phạm Minh Trí Nam 2015 - - -
5816 FIDE 12427365 Ngô Nhật Minh Long Nam 2013 - - -
5817 FIDE 12494437 Nguyễn Đức Trung Nam 2010 - - -
5818 FIDE 12497509 Nguyễn Phúc Minh Tài Nam 2016 - - -
5819 FIDE 12435813 Trần Bảo Sơn Nam 2015 - - -
5820 FIDE 12437093 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2010 - - -