| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 19-04-2014 | - | 1426 | - | |||
|
5804
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 08-06-2007 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 21-05-2006 | - | - | - | w | ||
|
5806
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 25-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
5807
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 15-09-2015 | - | - | 1438 | |||
|
5808
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 10-11-2002 | NA | - | - | - | w | |
|
5809
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 13-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
5810
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 17-02-2017 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 26-08-2018 | - | - | 1561 | |||
|
5812
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 01-04-2017 | - | - | - | |||
|
5813
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 27-08-2003 | - | - | - | w | ||
|
5814
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 21-02-2019 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 30-03-2017 | - | 1547 | 1529 | |||
|
5818
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 10-02-1996 | - | - | - | w | ||
|
5819
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 10-09-2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||