DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
581 FIDE 12428779 Đỗ Minh Quân Nam 2010 1811 1819 1752
582 FIDE 12420654 Nguyễn Phúc Thành Nam 2006 1810 1757 1774 i
583 FIDE 12416347 Lưu Quốc Việt Nam 2008 1810 1748 - i
584 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 2015 WCM 1810 1840 1820 w
585 FIDE 12453617 Trần Trung Kiên Nam 2009 1809 1768 1853
586 FIDE 12427004 Dương Thanh Huy Nam 2010 1809 1632 1669 i
587 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 2003 1808 1856 1905
588 FIDE 12420646 Ngô Quang Trung Nam 2002 1807 1828 1825 i
589 FIDE 12403334 Huỳnh Ngọc Thùy Linh Nữ 1997 WFM 1807 1891 1836 wi
590 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1806 1772 1718
591 FIDE 12403989 Lê Thùy An Nữ 2002 1805 1790 1896 wi
592 FIDE 12412244 Hồ Xuân Mai Nữ 1989 1804 - - wi
593 FIDE 12452580 Trần Phúc Nguyên Nam 2008 1804 - -
594 FIDE 12426539 Lê Đình Khang Nam 1999 1802 - - i
595 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 2008 1802 - - i
596 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 2006 WCM 1802 1731 1757 w
597 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
598 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
599 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1801 1822 1738 w
600 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i