| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
5782
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 24-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
5783
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 24-11-2009 | - | - | - | |||
|
5784
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 17-04-2017 | - | - | - | |||
|
5785
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 23-04-2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
5786
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 22-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
5787
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 28-02-2018 | - | - | - | |||
|
5788
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 19-04-1997 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 03-02-2017 | - | - | 1413 | |||
|
5790
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 27-05-2020 | - | - | - | w | ||
|
5791
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
5792
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
5793
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 30-11-1981 | - | - | - | w | ||
|
5794
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 15-02-2017 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 15-06-2005 | - | - | - | |||
|
5796
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 12-10-2012 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 17-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
5798
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 12-08-1982 | - | - | - | |||
|
5799
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 08-12-2015 | - | - | 1494 | |||
|
5800
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 01-02-2009 | - | - | - | |||