| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5762
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1883 | - | |||
|
5763
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5764
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5765
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5767
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5769
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5770
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5772
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5773
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5774
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5775
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5776
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5778
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5779
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5780
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||