| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 13-11-2009 | - | - | - | |||
|
5762
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 15-08-2012 | - | - | - | |||
|
5763
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 12-02-2017 | - | 1641 | 1523 | |||
|
5764
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 16-12-2014 | - | 1472 | - | |||
|
5765
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 02-04-2015 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 05-03-2014 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969-03-28 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 14-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
5769
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 16-09-2012 | - | - | 1471 | |||
|
5770
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 02-09-2012 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 18-10-2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
5772
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 31-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
5773
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 29-01-2014 | - | - | - | |||
|
5774
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 21-06-2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
5775
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 26-03-2017 | - | - | - | |||
|
5776
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 06-06-2011 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 11-09-2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
5778
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 15-12-2018 | - | - | - | |||
|
5779
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 13-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
5780
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 07-10-2009 | - | 1520 | - | |||