| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5742
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
5756
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||