| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5724
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5725
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5727
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5729
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||