| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 25-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
5702
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 09-06-2012 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 15-07-2014 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 09-11-2013 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 08-02-2007 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 23-05-2013 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 03-05-1979 | - | - | - | |||
|
5708
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969-02-04 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 10-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 17-12-2010 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 23-01-2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5712
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 27-05-2012 | - | 1736 | 1619 | |||
|
5713
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 14-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
5714
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 21-04-2016 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 19-07-2004 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 17-04-2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
5717
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 01-11-2010 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 13-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
5719
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 17-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
5720
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 28-01-1998 | - | - | - | |||