| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5702
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
5707
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5708
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5710
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5712
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5714
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
5720
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||