| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5683
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5684
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5686
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5688
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5691
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5693
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5695
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5698
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5699
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||