| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5662
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5663
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5664
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5665
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5667
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1430 | 1460 | |||
|
5668
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5670
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
5671
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5672
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5673
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5674
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5675
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5676
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5677
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5679
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5680
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |