| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | 1591 | |||
|
5643
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5648
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5649
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5650
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||
|
5653
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5656
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5657
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
5660
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||