| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5622
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5623
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5624
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5625
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5626
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5627
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5628
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5629
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5630
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5631
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5636
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5637
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
5638
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5640
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||