DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
561 FIDE 12411094 Nguyễn Lâm Tùng Nam 2005 CM 1820 1846 1772 i
562 FIDE 12450545 Trần Nam Trung Nam 2007 1820 1642 1726
563 FIDE 12403750 Vương Thế Hùng Vĩ Nam 2001 CM 1819 1865 1816 i
564 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 2001 NA 1818 1750 1708 i
565 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 1818 - - i
566 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 1996 NA 1817 1833 1839 wi
567 FIDE 12403326 Hồ Nguyễn Minh Phúc Nữ 1997 1816 - - wi
568 FIDE 12412031 Nguyễn Hữu Bích Khoa Nữ 2003 1816 - - wi
569 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 2011 1816 1857 1865
570 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 1990 NA,FI 1816 - - i
571 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1815 1401 1576
572 FIDE 561014109 Phan Hải Đăng Nam 2007 1815 - -
573 FIDE 12403180 Vũ Thị Diệu Uyên Nữ 2000 WFM 1814 1823 1851 w
574 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 2004 NA 1813 - - wi
575 FIDE 12427055 Phạm Hoàng Nam Anh Nam 2009 1813 1779 1915 i
576 FIDE 12418889 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 1813 1753 1906
577 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 1991 1813 - - i
578 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 2004 1812 1687 1732 i
579 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 2000 1812 - - wi
580 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1811 1858 1828