| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
5583
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5588
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5591
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5592
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5593
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5594
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||