| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 04-02-2004 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 19-06-2015 | - | 1440 | - | |||
|
5563
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 10-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
5564
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 17-10-2011 | - | - | - | |||
|
5565
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 10-06-2010 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 14-07-2015 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
|
5569
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 16-05-1990 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 02-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
5571
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 01-01-2020 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 14-05-2015 | - | 1401 | - | |||
|
5573
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 27-04-1995 | NA | - | - | - | ||
|
5574
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 01-01-1981 | DI | - | - | - | ||
|
5575
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 02-11-2005 | - | - | - | |||
|
5576
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 15-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
5577
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 09-04-2001 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 03-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
5579
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 20-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
5580
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 14-09-2012 | - | - | - | |||