| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
5542
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5543
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5544
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5546
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5547
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5550
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5551
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5554
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1735 | |||
|
5555
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5556
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5557
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5558
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5560
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||