| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5523
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5530
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5531
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1642 | 1501 | |||
|
5532
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5536
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5538
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||