| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 07-08-2010 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 31-01-2014 | - | 1403 | 1535 | w | ||
|
5523
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 09-10-2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5524
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 13-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 06-10-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
5526
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 01-01-1983 | - | 1440 | - | |||
|
5528
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 12-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5529
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 27-03-2011 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 22-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
5531
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 02-01-2014 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 15-02-1997 | NA | - | 1497 | 1465 | ||
|
5533
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 07-03-1989 | - | - | - | w | ||
|
5534
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 26-03-2010 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 26-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
5537
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 25-05-1999 | - | - | - | w | ||
|
5538
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 22-12-2018 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 08-08-2018 | - | 1494 | - | |||
|
5540
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03-09-2013 | - | - | - | |||