| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5504
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5507
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 2009 | - | 1545 | - | |||
|
5509
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5510
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5513
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5515
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5517
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||