| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 18-01-1999 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 24-10-2003 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 18-02-2018 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 17-05-2008 | - | - | - | w | ||
|
5505
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 14-11-2009 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-06-2013 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 04-10-2010 | - | 1513 | - | |||
|
5508
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 16-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 01-06-2003 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Đinh Tiến | Nam | 21-10-2005 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 27-04-1977 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 20-03-2019 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 03-03-2009 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 26-03-2018 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 24-01-2016 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 21-03-2009 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 01-03-2012 | - | 1664 | - | |||
|
5520
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 11-11-2005 | - | - | - | w | ||