| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5482
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5483
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5485
|
|
Phan Hải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5489
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5491
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5493
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5494
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5496
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5497
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5500
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||