| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5462
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5465
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5466
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5467
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5468
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5469
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5470
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5471
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5474
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1599 | |||
|
5475
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5476
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5478
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5479
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||