| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 01-11-2011 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 12-02-2003 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 24-12-2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5444
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 03-09-2006 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 04-12-2009 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 07-03-2016 | - | - | 1578 | |||
|
5447
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 14-12-2014 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 19-09-1994 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 17-09-1991 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 27-06-2012 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 11-03-2016 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 04-03-2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5454
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 30-06-2015 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 17-01-2013 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 21-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
5457
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 09-10-2009 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 12-04-2015 | - | 1558 | - | |||
|
5459
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 31-08-2013 | - | - | - | |||