| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5442
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5443
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5445
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5446
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5447
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1417 | 1439 | w | ||
|
5448
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5450
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5452
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5455
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5457
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5458
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1523 | - | |||
|
5459
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5460
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||