| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 31-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5402
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 03-11-2017 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 24-10-1988 | FA | - | - | - | ||
|
5404
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 15-09-1975 | - | - | - | |||
|
5405
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962-12-22 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 15-02-2019 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 13-11-2011 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 04-05-2010 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 18-06-2012 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 18-09-1995 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 27-11-2019 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 22-09-2007 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 17-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
5415
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 17-08-2009 | - | 1579 | 1636 | |||
|
5416
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 14-06-2006 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 09-05-2012 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 25-05-2015 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 01-02-2008 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 29-01-2014 | - | - | - | |||