DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
541 FIDE 12448192 Lương Phúc Khang Nam 2007 1829 1793 -
542 FIDE 12400211 Phạm Hồng Minh Nữ 1996 WFM NA 1828 1830 1855 w
543 FIDE 12410462 Trần Lâm Tự Bảo Nam 1992 1828 1830 1866
544 FIDE 12410039 Nguyễn Quốc Cường Nam 1973 1828 - 1803 i
545 FIDE 12411620 Nguyễn Tiến Phúc Nam 2004 1828 1795 1819 i
546 FIDE 12426989 Lý Xuân Đỉnh Nam 2013 1828 - - i
547 FIDE 12407011 Bùi Thúy Vy Nữ 1998 WCM 1827 1840 1836 wi
548 FIDE 12420182 Đỗ Vũ Thư Nam 1991 FA 1826 - 1735 i
549 FIDE 12406082 Nguyễn Thành Lâm Nam 1998 1825 1818 - i
550 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 2016 1824 1847 1856
551 FIDE 12403776 Nguyễn Hầu Phước Vinh Nam 1999 1823 - - i
552 FIDE 12410292 Nguyễn Hữu Thắng Nam 2000 1823 - - i
553 FIDE 12407607 Huỳnh Quốc An Nam 2004 1822 1734 1783 i
554 FIDE 12408670 Đỗ Đinh Hồng Chinh Nữ 2004 1822 1758 1667 w
555 FIDE 12468622 Phạm Anh Tuấn Nam 2001 1822 1784 1841
556 FIDE 12412856 Cao Xuân An Nam 2002 1822 1845 1818 i
557 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 1997 NI 1822 - -
558 FIDE 12405990 Trương Anh Kiệt Nam 1999 1822 1863 1852 i
559 FIDE 12401846 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Nữ 1990 WFM 1821 1744 1844 w
560 FIDE 12420298 Phan Ngọc Hiếu Nam 1996 1820 - - i