| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 24-03-2007 | - | - | - | |||
|
5382
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 14-03-2014 | - | - | 1536 | |||
|
5383
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 15-05-2016 | - | - | - | |||
|
5384
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 03-10-2012 | - | - | - | |||
|
5385
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 20-01-2016 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 27-04-2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5388
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
5389
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 05-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
5390
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 09-10-1990 | - | - | - | |||
|
5391
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 15-11-1983 | - | - | - | |||
|
5392
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 08-04-2011 | - | - | - | |||
|
5393
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
|
5394
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 06-03-2008 | - | 1717 | - | |||
|
5396
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 23-07-2008 | - | 1741 | - | |||
|
5397
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 12-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
5398
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 06-09-2014 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 30-07-2002 | NA | - | - | - | ||
|
5400
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 02-04-2006 | - | - | - | w | ||