| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 14-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
5362
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 16-12-2007 | - | 1632 | - | |||
|
5363
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 27-06-2004 | - | - | - | |||
|
5364
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 20-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
5365
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 05-02-2014 | - | - | - | |||
|
5366
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 27-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
5367
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 27-10-2010 | - | - | - | |||
|
5368
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 12-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
5369
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 12-11-2007 | - | - | - | |||
|
5370
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 20-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
5371
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
|
5372
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 11-11-2008 | - | - | - | |||
|
5373
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 04-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
5374
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 02-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
5375
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 29-03-2014 | - | - | - | |||
|
5376
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 23-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
5377
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 09-03-2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5378
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 14-02-2016 | - | - | - | |||
|
5379
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
5380
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 12-06-2013 | - | - | - | |||