| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Dang Phuong Nam | Nam | 2011 | - | 1628 | 1649 | |||
|
5347
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1454 | 1532 | |||
|
5348
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5349
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5350
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5352
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5357
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5358
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||