| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 23-01-2017 | - | 1419 | 1729 | w | ||
|
5342
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 24-06-2013 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
|
5344
|
|
Lê Hoàng | Nam | 03-10-2012 | - | 1432 | 1460 | |||
|
5345
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 28-10-2017 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 10-07-1999 | - | 1430 | - | |||
|
5348
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 07-09-2016 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 20-01-1989 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 16-08-2013 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 27-08-2015 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 02-09-2016 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 22-09-2013 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 18-10-2020 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 15-06-2018 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 17-04-1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5358
|
|
An Chí Dũng | Nam | 06-04-2010 | - | - | - | |||
|
5359
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 06-08-2008 | - | - | - | |||
|
5360
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 12-09-2008 | - | 1501 | - | |||