| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 06-10-2015 | - | - | 1591 | |||
|
5322
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-04-2005 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 25-07-1992 | - | - | - | w | ||
|
5326
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 19-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
5327
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 08-01-2006 | - | 1718 | - | |||
|
5330
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 16-12-1996 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 31-12-1974 | - | - | - | |||
|
5332
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 31-08-2008 | - | 1666 | - | |||
|
5333
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 23-09-2007 | - | - | - | w | ||
|
5334
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 13-02-2014 | - | - | 1458 | |||
|
5335
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 22-01-2016 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 06-12-1990 | - | - | 1778 | w | ||
|
5337
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 24-02-2005 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 01-01-2010 | - | 1580 | - | |||
|
5340
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||