| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5322
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5326
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5327
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5331
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5332
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||