| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5281
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 02-03-2019 | - | - | - | |||
|
5282
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 15-11-2015 | - | - | - | |||
|
5283
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 21-06-2013 | - | 1528 | - | |||
|
5284
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||
|
5285
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 28-11-2018 | - | - | - | |||
|
5286
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
|
5287
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
5288
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 03-01-2018 | - | - | - | |||
|
5289
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 05-04-2018 | - | - | - | |||
|
5290
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 10-10-2004 | - | 1655 | - | |||
|
5291
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5292
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 13-04-2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5293
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 20-06-2012 | - | - | - | |||
|
5294
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 02-10-2006 | - | - | - | |||
|
5295
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 24-04-2013 | - | - | - | |||
|
5296
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 30-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
5297
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 27-01-1983 | - | - | - | |||
|
5298
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 07-08-2006 | - | - | - | |||
|
5299
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 04-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
5300
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 12-11-1995 | NA | - | - | - | ||