| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 28-12-2009 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 21-01-2015 | - | 1465 | 1459 | |||
|
5263
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 27-11-2003 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 12-03-1989 | - | - | - | w | ||
|
5268
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 27-04-2000 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
La Văn Tiến | Nam | 06-07-1996 | - | - | - | |||
|
5270
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 04-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
5271
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 28-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
5272
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 29-04-2010 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Lê Anh Minh | Nữ | 08-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
5274
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 22-11-2015 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 19-08-2011 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 26-06-2015 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 26-11-2020 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 28-05-2015 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||