| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 29-04-2012 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 11-04-2012 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 19-04-1999 | NA | - | - | - | ||
|
5246
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Mai Quốc An | Nam | 15-05-2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5248
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 21-05-2018 | - | - | - | |||
|
5249
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 10-08-2015 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
5253
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 20-05-2008 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 11-03-2005 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 03-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
5256
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 16-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
5258
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 14-02-2008 | - | 1512 | - | |||
|
5260
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967-01-07 | - | - | - | w | ||