| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 21-10-2008 | - | - | - | w | ||
|
5202
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 26-06-2010 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 21-10-2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5204
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 10-12-2016 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963-10-06 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5206
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 16-04-2018 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 21-04-1999 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 09-02-2015 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 26-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
5212
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 08-01-2002 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 03-05-2017 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 03-01-2002 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 08-02-2012 | - | 1494 | - | |||
|
5217
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 01-06-2014 | - | 1643 | 1500 | |||
|
5218
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 18-05-2012 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 27-01-2006 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 08-11-2014 | - | 1549 | 1581 | |||