DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12436917 Phạm Quốc Thái Nam 2002 1835 1696 1640
522 FIDE 12406430 Nghiêm Thảo Tâm Nữ 2003 1834 1681 1783 wi
523 FIDE 12429309 Lưu Hải Yến Nữ 2009 1834 1726 1713 wi
524 FIDE 12412252 Lê Bích Liên Nữ 1989 1833 - - wi
525 FIDE 12410977 Lê Huy Hải Nam 2005 1833 1760 1760
526 FIDE 12402559 Phạm Phúc Đức Nam 1992 1833 - - i
527 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1833 1774 1910 w
528 FIDE 12426768 Ngô Minh Hằng Nữ 2008 NA 1832 1729 1791 wi
529 FIDE 12402990 Trần Thuận Phát Nam 1999 NA 1831 1790 1798 i
530 FIDE 12419192 Dương Hiền Vương Nam 1987 1831 1704 - i
531 FIDE 12409723 Huỳnh Hoa Minh Nhật Nữ 1979 FA,DI 1831 - - wi
532 FIDE 12400513 Nguyễn Thị Diễm Trang Nữ 1988 NA 1831 - - wi
533 FIDE 12489611 Trần Thị Hà Trang Nữ 2004 1831 - - w
534 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 1831 1775 1823
535 FIDE 12415251 Bùi Huy Phước Nam 2007 CM 1830 1770 1870 i
536 FIDE 12423491 Đàm Quốc Bảo Nam 2010 1830 1757 1903
537 FIDE 12403199 Bùi Ngọc Ánh Thi Nữ 1998 NA 1830 1747 - wi
538 FIDE 12403474 Võ Mai Trúc Nữ 2001 WFM NA 1829 1849 1851 wi
539 FIDE 12402346 Phạm Thị Ánh Minh Nữ 1995 1829 - - wi
540 FIDE 12417726 Phạm Minh Hiếu Nam 2008 1829 1713 1851