| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5162
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5163
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5164
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5165
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5166
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5168
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5169
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
5170
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5171
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||
|
5172
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5173
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | 1431 | 1463 | |||
|
5174
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5175
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5176
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5177
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5178
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5179
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5180
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||