| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5161
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 07-04-2011 | - | - | - | |||
|
5162
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||
|
5163
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 06-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
5164
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 09-10-2013 | - | - | - | |||
|
5165
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 26-10-2013 | - | - | - | |||
|
5166
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 10-05-2019 | - | - | - | |||
|
5167
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 08-01-2017 | - | 1660 | 1593 | |||
|
5168
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 01-02-2020 | - | - | - | w | ||
|
5169
|
|
La Chí Nhân | Nam | 05-05-1976 | - | - | - | |||
|
5170
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 08-03-1979 | NA | - | - | - | ||
|
5171
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 18-12-2017 | - | - | - | |||
|
5172
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 15/5/1996 | - | - | - | |||
|
5173
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 22-11-2013 | - | - | - | |||
|
5174
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
5175
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 28-03-2015 | - | - | - | |||
|
5176
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 19-04-2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5177
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 19-10-2006 | - | - | - | w | ||
|
5178
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
5179
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 27-04-2006 | - | - | - | |||
|
5180
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 05-05-2013 | - | - | - | |||