| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 08-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
5142
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 13-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
5143
|
|
Lê Thu An | Nữ | 23-10-2013 | - | 1409 | 1439 | w | ||
|
5144
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 25-08-1983 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969-09-23 | - | 1725 | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 19-02-2014 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 23-04-2002 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 15-11-2008 | - | - | - | |||
|
5149
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 13-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
5150
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 06-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
5151
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 01-05-2018 | - | 1587 | - | |||
|
5152
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 23-07-2008 | - | - | - | w | ||
|
5153
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 13-04-1981 | NA | - | - | - | ||
|
5154
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 09-07-2004 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 24-05-1999 | - | - | - | |||
|
5156
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 16-12-1998 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 03-05-2008 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 14-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
5159
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
5160
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 13-12-2010 | - | 1540 | - | |||