| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | 1628 | - | |||
|
5124
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5126
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5127
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5128
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5129
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5131
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5132
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5133
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5137
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5138
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5139
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||