| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 19-06-2010 | - | - | - | |||
|
5122
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 17-05-2020 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 05-09-2008 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 12-10-2008 | - | - | - | w | ||
|
5125
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 27-03-2016 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 12-03-2017 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Tô Lâm | Nam | 21-09-2010 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 01-01-2009 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 14-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
5130
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 29-07-2014 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 21-04-2017 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 23-06-1995 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 10-09-2015 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 15-08-2018 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 30-01-2015 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 01-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
5138
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 08-02-1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5139
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 16-09-2017 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 22-12-1998 | FA | - | - | - | ||