| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | 1688 | 1654 | |||
|
5105
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5107
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
5110
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5114
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5115
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5116
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||