| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 31-05-2011 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 06-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
5103
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 02-06-2002 | - | - | - | w | ||
|
5104
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 16-07-2016 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 23-07-2009 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 11-03-2007 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 31-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
5108
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 13-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
5109
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 12-08-2014 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 03-05-2011 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 08-07-2003 | - | - | - | w | ||
|
5112
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 11-09-1986 | - | - | - | w | ||
|
5113
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958-04-13 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 13-10-2016 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 29-06-2015 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 16-09-2016 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 03-09-2011 | - | 1489 | 1581 | |||
|
5119
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 11-12-2013 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 23-07-2018 | - | - | - | |||