| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5081
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 19-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
5082
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 14-12-2015 | - | - | - | |||
|
5083
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 01-12-2014 | - | - | - | |||
|
5084
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 23-09-2005 | - | - | - | |||
|
5085
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 02-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
5086
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 10-06-2011 | - | - | - | |||
|
5087
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 20-09-2014 | - | 1461 | - | |||
|
5088
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
|
5089
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 15-05-2016 | - | - | - | |||
|
5090
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
|
5091
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 15-04-2018 | - | - | - | |||
|
5092
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 13-09-2001 | - | - | - | |||
|
5093
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 20-03-2013 | - | - | - | |||
|
5094
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 13-08-2015 | - | - | - | |||
|
5095
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 04-08-2014 | - | 1581 | - | |||
|
5096
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 18-09-2005 | - | - | - | |||
|
5097
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 06-04-1989 | - | - | - | |||
|
5098
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 27-04-2019 | - | - | - | |||
|
5099
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
|
5100
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 25-08-2012 | - | - | - | w | ||