| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5081
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5082
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5083
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5084
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5085
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5086
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5087
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5088
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5089
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5090
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5091
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5092
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5093
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5094
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5095
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5096
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5097
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5098
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5099
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5100
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||