| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5062
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | 1758 | |||
|
5065
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
5066
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
5067
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
5071
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5072
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1678 | 1631 | |||
|
5073
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5077
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5078
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||