| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 15-07-2009 | - | - | - | |||
|
5062
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 22-06-2019 | - | - | - | w | ||
|
5063
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 26-04-2019 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 26-09-1985 | - | - | - | w | ||
|
5065
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 13-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
5066
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 18-02-2000 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 15-04-2011 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Lê Hoàng | Nam | 11-06-2003 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 04-06-2017 | - | - | 1503 | |||
|
5070
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 18-03-2006 | - | - | - | |||
|
5071
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 27-01-2013 | - | - | - | |||
|
5072
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 15-12-2012 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Tô Minh | Nam | 19-05-2006 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 09-09-2011 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 28-10-2007 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 18-06-2008 | - | - | - | w | ||
|
5077
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 26-06-2004 | - | - | - | |||
|
5078
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 27-06-1983 | NI | - | - | - | ||
|
5079
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 11-12-2009 | - | - | - | |||