| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5043
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
5045
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
5048
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
5050
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5055
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1621 | 1589 | |||
|
5056
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||