| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 21-09-2011 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 31-08-2015 | - | 1673 | - | w | ||
|
5043
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 03-01-2012 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 20-11-2006 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 02-10-2009 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 26-04-2014 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 26-10-2014 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Dang Phuong Nam | Nam | 15-01-2011 | - | 1645 | 1654 | |||
|
5049
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 09-02-2016 | - | 1462 | 1532 | |||
|
5050
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 20-05-2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5051
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 13-12-2004 | - | 1584 | - | |||
|
5052
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 04-10-2016 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 09-09-2014 | - | - | 1476 | |||
|
5054
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 14-09-2010 | - | - | - | |||
|
5056
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 25-02-2011 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 04-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
5059
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 19-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
5060
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 25-07-2019 | - | - | - | |||