| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5043
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
5044
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Nguyễn Hữu Cát Tường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1576 | |||
|
5048
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5049
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5050
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5051
|
|
Trương Minh Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Hồ Đặng Tuyết Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5053
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Lê Minh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5056
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5059
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5060
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||