| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 26-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
5022
|
|
Trần Hà An | Nữ | 09-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5023
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 01-07-2016 | - | 1470 | - | w | ||
|
5024
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 11-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
5025
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 06-11-2016 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 08-10-2019 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 25-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
5029
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 21-04-2002 | - | 1673 | - | |||
|
5030
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 24-03-2015 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 30-11-2014 | - | - | - | |||
|
5033
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
|
5035
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 23-05-2005 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 14-04-2007 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 24-01-2013 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 22-07-2007 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 04-09-2017 | - | - | - | |||