DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
501 FIDE 12402265 Đinh Thị Phương Thảo Nữ 1994 1848 - - wi
502 FIDE 12405515 Nguyễn Hoàng Đăng Huy Nam 2002 NA 1847 1777 1690 i
503 FIDE 12403938 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 1993 1847 1872 1808
504 FIDE 12418900 Hoàng Lê Minh Bảo Nam 2009 CM 1846 1863 1941
505 FIDE 12436577 Võ Tấn Khá Nam 1996 NA 1846 - - i
506 FIDE 12407240 Trần Nguyễn Thùy Trân Nữ 1994 1845 - - wi
507 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 2012 1844 - 1865 i
508 FIDE 12436925 Trần Lê Thanh Dũ Nam 1993 1844 1829 -
509 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 2001 1844 1751 1841
510 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 1998 1843 - - wi
511 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 1843 1798 1832 wi
512 FIDE 12415618 Nguyễn Lê Nhật Huy Nam 2008 1842 1955 1944 i
513 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 2004 1840 1633 1729
514 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2004 1840 1767 1734 i
515 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1839 1716 1706 w
516 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2011 1838 1761 - wi
517 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 1993 1838 - - i
518 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 1998 1837 - - i
519 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1836 1867 1900
520 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 2000 1835 1812 1790 wi