| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
501
|
|
Đinh Thị Phương Thảo | Nữ | 1994 | 1848 | - | - | wi | ||
|
502
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Nam | 2002 | NA | 1847 | 1777 | 1690 | i | |
|
503
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 1993 | 1847 | 1872 | 1808 | |||
|
504
|
|
Hoàng Lê Minh Bảo | Nam | 2009 | CM | 1846 | 1863 | 1941 | ||
|
505
|
|
Võ Tấn Khá | Nam | 1996 | NA | 1846 | - | - | i | |
|
506
|
|
Trần Nguyễn Thùy Trân | Nữ | 1994 | 1845 | - | - | wi | ||
|
507
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2012 | 1844 | - | 1865 | i | ||
|
508
|
|
Trần Lê Thanh Dũ | Nam | 1993 | 1844 | 1829 | - | |||
|
509
|
|
Lương Duy Lộc | Nam | 2001 | 1844 | 1751 | 1841 | |||
|
510
|
|
Lê Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 1998 | 1843 | - | - | wi | ||
|
511
|
|
Ngô Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | 1843 | 1798 | 1832 | wi | ||
|
512
|
|
Nguyễn Lê Nhật Huy | Nam | 2008 | 1842 | 1955 | 1944 | i | ||
|
513
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2004 | 1840 | 1633 | 1729 | |||
|
514
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2004 | 1840 | 1767 | 1734 | i | ||
|
515
|
|
Hoàng Nguyên Giang | Nữ | 2011 | 1839 | 1716 | 1706 | w | ||
|
516
|
|
Vũ Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 2011 | 1838 | 1761 | - | wi | ||
|
517
|
|
Bùi Mạnh Hùng | Nam | 1993 | 1838 | - | - | i | ||
|
518
|
|
Vương Phước Minh Khôi | Nam | 1998 | 1837 | - | - | i | ||
|
519
|
|
Trần Phát Đạt | Nam | 2007 | 1836 | 1867 | 1900 | |||
|
520
|
|
Cao Minh Trang | Nữ | 2000 | 1835 | 1812 | 1790 | wi | ||