| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 21-01-2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
4982
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 10-12-2018 | - | - | - | |||
|
4983
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 10-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
4984
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 20-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
4985
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 04-09-2015 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 12-12-2011 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 24-11-2018 | - | - | - | |||
|
4988
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 24-03-2015 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 19-11-1998 | NA | - | - | - | w | |
|
4990
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 09-03-2015 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
|
4993
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 12-07-2006 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 28-04-1998 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 11-08-2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
4996
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 28-09-2002 | - | - | - | w | ||
|
4997
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
4998
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
4999
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 20-01-2009 | - | 1579 | - | |||
|
5000
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 12-12-2013 | - | 1431 | - | |||