| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Nguyễn Phương Hạnh | Nam | 10-05-1983 | - | 1577 | - | |||
|
4962
|
|
Trần Dương Anh Khoa | Nam | 21-04-2009 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Đỗ Quốc An | Nam | 15-03-2011 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Nguyễn Văn Bon | Nam | 23-04-1982 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Lê Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 16-09-2010 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Bùi Thị Phương Thủy | Nữ | 11-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
4967
|
|
Kiều Quang Huy | Nam | 18-01-2009 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Nguyễn Tống Vũ Thuận | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 09-03-2012 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 18-05-2015 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 13-01-2012 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 21-12-2011 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 30-09-2014 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 13-10-2010 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 06-03-2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
4978
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 11-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
4979
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 06-02-2016 | - | 1484 | 1476 | |||
|
4980
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 09-12-2012 | - | - | - | |||