| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4962
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
4965
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4967
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4968
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4972
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4975
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4978
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
4980
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||