| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4943
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
4947
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
4949
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4957
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4960
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||