| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 11-08-2001 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 07-04-2003 | - | - | 1446 | |||
|
4943
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 16-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
4945
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 09-08-2016 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 16-10-2014 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 17-02-1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4948
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 06-04-2011 | - | - | 1494 | |||
|
4949
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 21-06-2013 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 22-01-2018 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 09-03-2017 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 18-02-1999 | - | - | - | w | ||
|
4954
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 05-07-2014 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 07-01-2019 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 14-02-2005 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 17-08-2012 | - | 1535 | - | |||
|
4959
|
|
Trần Lương Khánh Nguyên | Nam | 21-05-2012 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Lê Nguyễn Uyên Phương | Nữ | 31-03-2004 | - | - | - | w | ||