| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 04-12-2012 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Quán Phú Long | Nam | 06-08-2003 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 31-10-2005 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 14-02-2007 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 07-01-2016 | - | - | - | |||
|
4926
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 21-06-2019 | - | - | - | w | ||
|
4927
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 20-02-2012 | - | - | 1626 | |||
|
4928
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 12-07-1993 | - | - | - | |||
|
4929
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 01-05-2019 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 09-01-2008 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 14-08-2017 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 14-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
4933
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 13-04-2014 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Nguyên Khang | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 29-10-2012 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 21-12-2009 | - | - | 1568 | |||
|
4939
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 04-04-1991 | NA | - | - | - | ||
|
4940
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 07-05-1982 | - | 1617 | 1571 | |||