| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
4907
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
4908
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4913
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1670 | 1610 | |||
|
4914
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||