| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 18-10-2013 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
4903
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
|
4904
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 30-04-2002 | - | 1638 | - | |||
|
4905
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 07-01-2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
4906
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 20-05-1999 | NA | - | - | - | ||
|
4907
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 23-12-2016 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 23-08-2015 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 26-10-2017 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 11-12-2019 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 06-09-2004 | - | - | - | |||
|
4912
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 07-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
4913
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 14-09-2019 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 29-09-2014 | - | - | 1662 | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 01-01-2017 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
4917
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
4918
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Trần An Bình | Nam | 15-09-1992 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 14-03-2003 | - | - | - | w | ||