| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 01-01-1978 | DI | - | - | - | ||
|
4883
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 20-06-1998 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
|
4885
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 28-03-2016 | - | - | - | |||
|
4886
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 19-01-2003 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 30-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
4888
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 08-08-2005 | - | - | - | |||
|
4889
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||
|
4890
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
|
4891
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 29-03-2005 | - | 1699 | 1705 | |||
|
4892
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-09-2018 | - | - | - | |||
|
4893
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 03-12-2008 | - | - | - | w | ||
|
4894
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 14-12-2009 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 21-04-1994 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 23-01-2018 | - | - | - | |||
|
4897
|
|
Nguyễn Ngọc Lan Phương | Nữ | 30-11-2012 | - | 1459 | - | w | ||
|
4898
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
|
4899
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
|
4900
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 15-12-2011 | - | - | - | w | ||