| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 24-01-1993 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 09-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4845
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 25-04-2015 | - | - | - | |||
|
4846
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Bách | Nam | 08-06-2012 | - | 1474 | - | |||
|
4847
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Hoàng Minh Tuệ | Nữ | 14-03-2013 | - | 1497 | 1546 | w | ||
|
4849
|
|
Nguyễn Trí Quân | Nam | 03-11-2009 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Huỳnh Hoàng Khang | Nam | 11-09-2012 | - | 1497 | - | |||
|
4851
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 04-10-2015 | - | - | - | |||
|
4852
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 01-08-1986 | - | - | 1871 | |||
|
4853
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phú | Nam | 22-07-2007 | - | 1649 | 1667 | |||
|
4854
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 29-03-2013 | - | - | - | |||
|
4855
|
|
Hoang Anh Tu | Nam | 02-11-2012 | - | 1509 | 1750 | |||
|
4856
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 25-01-2011 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 22-04-2019 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 20-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
4859
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 05-01-2015 | - | - | - | |||
|
4860
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 10-09-1983 | - | - | - | |||